基準面 cơ chuẩn diện Hán Việt: cơ chuẩn diện Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 準 (chuẩn) + 面 (diện)Hán Việtcơ chuẩn diệnCấu tạo基 + 準 + 面 · cơ + chuẩn + diện nghĩa thành phần: cơ + chuẩn + diện Nghĩa EngCihui 基準面 īzhǔnmiàn n. base level; datum plane