基因絲 cơ nhân ti Hán Việt: cơ nhân ti Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 因 (nhân) + 絲 (ti)Hán Việtcơ nhân tiCấu tạo基 + 因 + 絲 · cơ + nhân + ti nghĩa thành phần: cơ + nhân + ti Nghĩa EngCihui axoneme