基因型

jī yīn xíng cơ nhân hình

Hán Việt: cơ nhân hình · Pinyin: jī yīn xíng

Tổng quan

kiểu gen

Cấu tạo: (cơ) + (nhân) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểu gen

Eng

  • CC-CEDICT genotype
  • Cihui genotype