基因庫

jī yīn kù cơ nhân khố

Hán Việt: cơ nhân khố · Pinyin: jī yīn kù

Tổng quan

ngân hàng gen

Cấu tạo: (cơ) + (nhân) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngân hàng gen

Eng

  • CC-CEDICT gene bank
  • Cihui gene bank