基因法 jī yīn fǎ · cơ nhân pháp Hán Việt: cơ nhân pháp · Pinyin: jī yīn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 因 (nhân) + 法 (pháp)Pinyinjī yīn fǎHán Việtcơ nhân phápCấu tạo基 + 因 + 法 · cơ + nhân + pháp nghĩa thành phần: cơ + nhân + pháp