基因病 cơ nhân bệnh Hán Việt: cơ nhân bệnh Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 因 (nhân) + 病 (bệnh)Hán Việtcơ nhân bệnhCấu tạo基 + 因 + 病 · cơ + nhân + bệnh nghĩa thành phần: cơ + nhân + bệnh Nghĩa EngCihui genopathy