基基莫拉 jījīmòlā · cơ cơ mạc lạp Hán Việt: cơ cơ mạc lạp · Pinyin: jījīmòlā Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 基 (cơ) + 莫 (mạc) + 拉 (lạp)PinyinjījīmòlāHán Việtcơ cơ mạc lạpCấu tạo基 + 基 + 莫 + 拉 · cơ + cơ + mạc + lạp nghĩa thành phần: cơ + cơ + mạc + lạp Nghĩa EngCihui kikimora