基孔制 jī kǒng zhì · cơ khổng chế Hán Việt: cơ khổng chế · Pinyin: jī kǒng zhì Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 孔 (khổng) + 制 (chế)Pinyinjī kǒng zhìHán Việtcơ khổng chếCấu tạo基 + 孔 + 制 · cơ + khổng + chế nghĩa thành phần: cơ + khổng + chế