基爾週 jī ěr zhōu · cơ nhĩ chu Hán Việt: cơ nhĩ chu · Pinyin: jī ěr zhōu Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 爾 (nhĩ) + 週 (chu)Pinyinjī ěr zhōuHán Việtcơ nhĩ chuCấu tạo基 + 爾 + 週 · cơ + nhĩ + chu nghĩa thành phần: cơ + nhĩ + chu