基層金屬 jī céng jīn shǔ · cơ tằng kim chúc Hán Việt: cơ tằng kim chúc · Pinyin: jī céng jīn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 層 (tằng) + 金 (kim) + 屬 (chúc)Pinyinjī céng jīn shǔHán Việtcơ tằng kim chúcCấu tạo基 + 層 + 金 + 屬 · cơ + tằng + kim + chúc nghĩa thành phần: cơ + tằng + kim + chúc