基層下層 cơ tằng hạ tằng Hán Việt: cơ tằng hạ tằng Tổng quan cái nền ở dưới; dưới nền Cấu tạo: 基 (cơ) + 層 (tằng) + 下 (hạ) + 層 (tằng)Hán Việtcơ tằng hạ tằngCấu tạo基 + 層 + 下 + 層 · cơ + tằng + hạ + tằng nghĩa thành phần: cơ + tằng + hạ + tằng Nghĩa ViệtCihui cái nền ở dưới; dưới nền