基德蘭德 jī dé lán dé · cơ đức lan đức Hán Việt: cơ đức lan đức · Pinyin: jī dé lán dé Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 德 (đức) + 蘭 (lan) + 德 (đức)Pinyinjī dé lán déHán Việtcơ đức lan đứcCấu tạo基 + 德 + 蘭 + 德 · cơ + đức + lan + đức nghĩa thành phần: cơ + đức + lan + đức