基拉尼 jī lā ní · cơ lạp ni Hán Việt: cơ lạp ni · Pinyin: jī lā ní Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 拉 (lạp) + 尼 (ni)Pinyinjī lā níHán Việtcơ lạp niCấu tạo基 + 拉 + 尼 · cơ + lạp + ni nghĩa thành phần: cơ + lạp + ni