基本上

jī běn shang cơ bổn thượng

Hán Việt: cơ bổn thượng · Pinyin: jī běn shang

Tổng quan

về cơ bản | nhìn chung

Cấu tạo: (cơ) + (bổn) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui về cơ bản | nhìn chung

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原則上、大體上。如:「基本上,這個研究是大家共同完成的,我不過是做個總結而已。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主要地:这项任务,~要靠你们车间来完成;大体上:一年的任务,到十月份已经~完成。

Eng

  • CC-CEDICT basically|on the whole
  • Cihui basically; on the whole