基本價 jī běn jià · cơ bổn giá Hán Việt: cơ bổn giá · Pinyin: jī běn jià Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 價 (giá)Pinyinjī běn jiàHán Việtcơ bổn giáCấu tạo基 + 本 + 價 · cơ + bổn + giá nghĩa thành phần: cơ + bổn + giá