基本句 cơ bổn cú Hán Việt: cơ bổn cú Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 句 (cú)Hán Việtcơ bổn cúCấu tạo基 + 本 + 句 · cơ + bổn + cú nghĩa thành phần: cơ + bổn + cú Nghĩa EngCihui 基本句 īběnjù n. <lg.> kernel sentence