基本學科

cơ bổn học khoa

Hán Việt: cơ bổn học khoa

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (bổn) + (học) + (khoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 基本學科 īběn xuékē n. basic subjects M:mén