基本學科

cơ bổn học khoa

Hán Việt: cơ bổn học khoa

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (bổn) + (học) + (khoa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學校裡的主要學科。一般中學多指國文、英文、數學等科目。

Eng

  • Cihui 基本學科 īběn xuékē n. basic subjects M:mén