基本法

jī běn fǎ cơ bổn pháp

Hán Việt: cơ bổn pháp · Pinyin: jī běn fǎ

Tổng quan

luật cơ bản (văn bản hiến pháp)

Cấu tạo: (cơ) + (bổn) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luật cơ bản (văn bản hiến pháp)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 《憲法》。因《憲法》為國家法律的根本,故稱為「基本法」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有些国家指宪法;某些特定地区的基本法律,如《中华人民共和国香港特别行政区基本法》。

Eng

  • CC-CEDICT basic law (constitutional document)
  • Cihui basic law (constitutional document)

ja

  • JMdict fundamental law|basic law|organic law