基本點

jī běn diǎn cơ bổn điểm

Hán Việt: cơ bổn điểm · Pinyin: jī běn diǎn

Tổng quan

điểm mấu chốt | cốt lõi | điểm cơ bản (tài chính), viết tắt của 基點|基点

Cấu tạo: (cơ) + (bổn) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm mấu chốt | cốt lõi | điểm cơ bản (tài chính), viết tắt của 基點|基点

Eng

  • CC-CEDICT key point; crux|(finance) basis point, abbr. to 基點|基点[ji1 dian3]
  • Cihui key point; crux; (finance) basis point, abbr. to 基點|基点