基本金

cơ bổn kim

Hán Việt: cơ bổn kim

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (bổn) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 基本金 īběnjīn n. 1. fund; endowment fund 2. subscribed capital

ja

  • JMdict fund|endowment