基本題目 jī běn tí mù · cơ bổn đề mục Hán Việt: cơ bổn đề mục · Pinyin: jī běn tí mù Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 題 (đề) + 目 (mục)Pinyinjī běn tí mùHán Việtcơ bổn đề mụcCấu tạo基 + 本 + 題 + 目 · cơ + bổn + đề + mục nghĩa thành phần: cơ + bổn + đề + mục