基準孔 jī zhǔn kǒng · cơ chuẩn khổng Hán Việt: cơ chuẩn khổng · Pinyin: jī zhǔn kǒng Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 準 (chuẩn) + 孔 (khổng)Pinyinjī zhǔn kǒngHán Việtcơ chuẩn khổngCấu tạo基 + 準 + 孔 · cơ + chuẩn + khổng nghĩa thành phần: cơ + chuẩn + khổng