基準線 cơ chuẩn tuyến Hán Việt: cơ chuẩn tuyến Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 準 (chuẩn) + 線 (tuyến)Hán Việtcơ chuẩn tuyếnCấu tạo基 + 準 + 線 · cơ + chuẩn + tuyến nghĩa thành phần: cơ + chuẩn + tuyến Nghĩa EngCihui 基準線 īzhǔnxiàn n. base line M:¹tiáojaJMdict reference line|base line|baseline|datum line