基準軸 jī zhǔn zhóu · cơ chuẩn trục Hán Việt: cơ chuẩn trục · Pinyin: jī zhǔn zhóu Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 準 (chuẩn) + 軸 (trục)Pinyinjī zhǔn zhóuHán Việtcơ chuẩn trụcCấu tạo基 + 準 + 軸 · cơ + chuẩn + trục nghĩa thành phần: cơ + chuẩn + trục