基準點 jī zhǔn diǎn · cơ chuẩn điểm Hán Việt: cơ chuẩn điểm · Pinyin: jī zhǔn diǎn Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 準 (chuẩn) + 點 (điểm)Pinyinjī zhǔn diǎnHán Việtcơ chuẩn điểmCấu tạo基 + 準 + 點 · cơ + chuẩn + điểm nghĩa thành phần: cơ + chuẩn + điểm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 測量時的標準點。引申為一切事物的起點。EngCihui datum mark