基督學院 cơ đốc học viện Hán Việt: cơ đốc học viện Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 督 (đốc) + 學 (học) + 院 (viện)Hán Việtcơ đốc học việnCấu tạo基 + 督 + 學 + 院 · cơ + đốc + học + viện nghĩa thành phần: cơ + đốc + học + viện Nghĩa EngCihui 基督學院 īdū xuéyuàn n. Christian college M:¹suǒ/¹jiā