基礎圖 jī chǔ tú · cơ sở đồ Hán Việt: cơ sở đồ · Pinyin: jī chǔ tú Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 礎 (sở) + 圖 (đồ)Pinyinjī chǔ túHán Việtcơ sở đồCấu tạo基 + 礎 + 圖 · cơ + sở + đồ nghĩa thành phần: cơ + sở + đồ