基礎學習 jī chǔ xué xí · cơ sở học tập Hán Việt: cơ sở học tập · Pinyin: jī chǔ xué xí Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 礎 (sở) + 學 (học) + 習 (tập)Pinyinjī chǔ xué xíHán Việtcơ sở học tậpCấu tạo基 + 礎 + 學 + 習 · cơ + sở + học + tập nghĩa thành phần: cơ + sở + học + tập