基礎科學

jī chǔ kē xué cơ sở khoa học

Hán Việt: cơ sở khoa học · Pinyin: jī chǔ kē xué

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (sở) + (khoa) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研究自然现象和物质运动基本规律的科学。一般分为数学、物理学、化学、生物学、地学、天文学六大类。是应用科学的理论基础。

Eng

  • Cihui 基礎科學 īchǔ kēxué n. 1. basic science 2. the study of basic theories