基礎語

cơ sở ngữ

Hán Việt: cơ sở ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (sở) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 基礎語 īchǔyǔ n. <lg.> 1. matrix 2. primitive language