基礎病

jī chǔ bìng cơ sở bệnh

Hán Việt: cơ sở bệnh · Pinyin: jī chǔ bìng

Tổng quan

tình trạng bệnh lý nền

Cấu tạo: (cơ) + (sở) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng bệnh lý nền

Eng

  • CC-CEDICT underlying medical condition
  • Cihui underlying medical condition