基礎的

cơ sở đích

Hán Việt: cơ sở đích

Tổng quan

cơ bản, cơ sở cơ bản, cơ sở, chủ yếu, (âm nhạc) gốc, quy tắc cơ bản; nguyên tắc cơ bản, (âm nhạc) nốt gốc

Cấu tạo: (cơ) + (sở) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ bản, cơ sở cơ bản, cơ sở, chủ yếu, (âm nhạc) gốc, quy tắc cơ bản; nguyên tắc cơ bản, (âm nhạc) nốt gốc

ja

  • JMdict fundamental|basic