基礎科學

jī chǔ kē xué cơ sở khoa học

Hán Việt: cơ sở khoa học · Pinyin: jī chǔ kē xué

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (sở) + (khoa) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 基礎科學 īchǔ kēxué n. 1. basic science 2. the study of basic theories