基腹針 cơ phúc châm Hán Việt: cơ phúc châm Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 腹 (phúc) + 針 (châm)Hán Việtcơ phúc châmCấu tạo基 + 腹 + 針 · cơ + phúc + châm nghĩa thành phần: cơ + phúc + châm Nghĩa EngCihui basistyle