基諾族

jī nuò zú cơ nặc tộc

Hán Việt: cơ nặc tộc · Pinyin: jī nuò zú

Tổng quan

dân tộc Jinuo dân tộc Cơ Nặc (dân tộc thiểu số, ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)。中國少數民族之一,分佈在雲南。

Cấu tạo: (cơ) + (nặc) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dân tộc Jinuo dân tộc Cơ Nặc (dân tộc thiểu số, ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)。中國少數民族之一,分佈在雲南。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國少數民族之一。主要聚居在雲南省西雙版納。語言屬漢藏語系藏緬語族緬彞語支。部分仍保留氏族內通婚。婚姻採一夫一妻制,行自由戀愛。經濟以刀耕火種的農業為主,狩獵為輔。信仰盛行祖先崇拜,相信萬物有靈。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国少数民族之一,分布在云南。

Eng

  • CC-CEDICT Jinuo ethnic group
  • Cihui Jinuo ethnic group