基質鏡質體

cơ chất kính chất thể

Hán Việt: cơ chất kính chất thể

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (chất) + (kính) + (chất) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui desmocollinite