基路伯 jī lù bó · cơ lộ bá Hán Việt: cơ lộ bá · Pinyin: jī lù bó Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 路 (lộ) + 伯 (bá)Pinyinjī lù bóHán Việtcơ lộ báCấu tạo基 + 路 + 伯 · cơ + lộ + bá nghĩa thành phần: cơ + lộ + bá