基輔州 jī fǔ zhōu · cơ phụ châu Hán Việt: cơ phụ châu · Pinyin: jī fǔ zhōu Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 輔 (phụ) + 州 (châu)Pinyinjī fǔ zhōuHán Việtcơ phụ châuCấu tạo基 + 輔 + 州 · cơ + phụ + châu nghĩa thành phần: cơ + phụ + châu