基辛格
cơ tân cách
Hán Việt: cơ tân cách · Pinyin: jī xīn gé
Tổng quan
Henry Kissinger (1923-), học giả và chính trị gia Mỹ, Ngoại trưởng 1973-1977
Nghĩa
Việt
- Cihui Henry Kissinger (1923-), học giả và chính trị gia Mỹ, Ngoại trưởng 1973-1977
Eng
- CC-CEDICT Henry Kissinger (1923–2023), US academic and politician, Secretary of State 1973–1977
- Cihui Henry Kissinger (1923–2023), US academic and politician, Secretary of State 1973–1977