基部的 cơ bộ đích Hán Việt: cơ bộ đích Tổng quan ở đáy, ở nền, cơ sở (giải phẫu) ở đầu gần Cấu tạo: 基 (cơ) + 部 (bộ) + 的 (đích)Hán Việtcơ bộ đíchTừ loạitínhCấu tạo基 + 部 + 的 · cơ + bộ + đích nghĩa thành phần: cơ + bộ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc đáyMainlandKaggle Zh-Vi basilar Từ liên quan Gần nghĩa基部 · 基部受精的