基里爾 jī lǐ ěr · cơ lí nhĩ Hán Việt: cơ lí nhĩ · Pinyin: jī lǐ ěr Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 里 (lí) + 爾 (nhĩ)Pinyinjī lǐ ěrHán Việtcơ lí nhĩCấu tạo基 + 里 + 爾 · cơ + lí + nhĩ nghĩa thành phần: cơ + lí + nhĩ Nghĩa EngCihui Cyril