基里爾

jī lǐ ěr cơ lí nhĩ

Hán Việt: cơ lí nhĩ · Pinyin: jī lǐ ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (lí) + (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Cyril