基金會
cơ kim hội
Hán Việt: cơ kim hội · Pinyin: jī jīn huì
Tổng quan
quỹ (tổ chức được hỗ trợ bởi một khoản tài trợ)
Nghĩa
Việt
- Cihui quỹ (tổ chức được hỗ trợ bởi một khoản tài trợ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為興辦、發展公共服務、社會倡議或慈善活動而組成的非營利民間組織。資金來源可經由政府捐助、社會募捐或工商業界出資等方式取得。依規模可分為全國性基金會與地方性基金會;依運作方式可區分為資助型基金會和運作型基金會。
Eng
- CC-CEDICT foundation (institution supported by an endowment)
- Cihui foundation (institution supported by an endowment)