基青根 jī qīng gēn · cơ thanh căn Hán Việt: cơ thanh căn · Pinyin: jī qīng gēn Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 青 (thanh) + 根 (căn)Pinyinjī qīng gēnHán Việtcơ thanh cănCấu tạo基 + 青 + 根 · cơ + thanh + căn nghĩa thành phần: cơ + thanh + căn