基點間 cơ điểm gian Hán Việt: cơ điểm gian Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 點 (điểm) + 間 (gian)Hán Việtcơ điểm gianCấu tạo基 + 點 + 間 · cơ + điểm + gian nghĩa thành phần: cơ + điểm + gian Nghĩa EngCihui intercardinal