埽愁帚

sào chóu zhǒu tảo sầu trửu

Hán Việt: tảo sầu trửu · Pinyin: sào chóu zhǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (sầu) + (trửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒名。