埽眉才 sào méi cái · tảo mi tài Hán Việt: tảo mi tài · Pinyin: sào méi cái Tổng quan Cấu tạo: 埽 (tảo) + 眉 (mi) + 才 (tài)Pinyinsào méi cáiHán Việttảo mi tàiCấu tạo埽 + 眉 + 才 · tảo + mi + tài nghĩa thành phần: tảo + mi + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"埽眉才子"。