埽穴犁庭 tảo huyệt lê đình Hán Việt: tảo huyệt lê đình Tổng quan Cấu tạo: 埽 (tảo) + 穴 (huyệt) + 犁 (lê) + 庭 (đình)Hán Việttảo huyệt lê đìnhCấu tạo埽 + 穴 + 犁 + 庭 · tảo + huyệt + lê + đình nghĩa thành phần: tảo + huyệt + lê + đình