堂倌兒 đường quan nhi Hán Việt: đường quan nhi Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 倌 (quan) + 兒 (nhi)Hán Việtđường quan nhiCấu tạo堂 + 倌 + 兒 · đường + quan + nhi nghĩa thành phần: đường + quan + nhi Nghĩa EngCihui 堂倌兒 ángguānr ►See ¹tángguān