堂哉皇哉
đường tai hoàng tai
Hán Việt: đường tai hoàng tai · Pinyin: táng zāi huáng zāi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹堂而皇之。形容端正庄严或雄伟有气派。也指表面上庄严正大,堂堂正正,实际却不然。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹堂而皇之。
Hán Việt: đường tai hoàng tai · Pinyin: táng zāi huáng zāi